Góc khác

Những mẫu xe điện tốt nhất năm 2023

Cùng điểm qua một số mẫu xe ô tô điện phổ biến trên thị trường hiện nay. Xe ô tô điện không chỉ là một xu hướng trong ngành công nghiệp ô tô mà còn là một phần quan trọng của sự chuyển đổi sang các phương tiện thân thiện với môi trường. Chúng không chỉ giúp giảm phát thải khí nhà kính mà còn mang lại hiệu suất vận hành và tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn. Mỗi mẫu xe này có những đặc điểm và tính năng riêng, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng trong việc di chuyển bằng xe điện. Hãy cùng khám phá sự đa dạng và tiện ích của các mẫu xe này để lựa chọn chiếc xe phù hợp với bạn và môi trường!

  • Vinfast VF e34:
    • Giá: ~690 triệu đồng.
    • Tính năng tiện nghi: Màn hình cảm ứng 10 inch, điều khiển bằng giọng nói, pin có thể di chuyển tối đa 300 km khi sạc đầy.
  • Tesla Model S:
    • Giá: ~3 tỷ 121 triệu đồng.
    • Tính năng tiện nghi: Màn hình cảm ứng 17 inch, hệ thống định vị, kết nối Bluetooth/USB/Radio, công suất vận hành tối đa 315 mã lực, pin có thể di chuyển tối đa 473 km khi sạc đầy.
  • Kia Soul EV:
    • Giá: ~1 tỷ 780 triệu đồng.
    • Tính năng tiện nghi: Màn hình cảm ứng 10,25 inch, điều hòa tự động / lọc không khí tiêu chuẩn HEPA, pin lớn có thể di chuyển tối đa 450 km khi sạc đầy.
  • MG ZS EV:
    • Giá: ~887 triệu đồng.
    • Tính năng tiện nghi: Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối Apple CarPlay và Android Auto, pin có thể di chuyển tối đa 340 km khi sạc đầy.
  • Volkswagen ID.3:
    • Giá: ~903 triệu đồng.
    • Tính năng tiện nghi: Màn hình cảm ứng 10 inch, hệ thống định vị, kết nối Apple CarPlay / Android Auto / USB, công suất vận hành tối đa 147-201 mã lực tùy phiên bản, pin có thể di chuyển tối đa 550 km.
  • Hyundai Kona Electric:
    • Giá: ~690 triệu đồng.
    • Tính năng tiện nghi: Màn hình cảm ứng 7 inch, ghế ngồi thoáng khí, công suất vận hành tối đa 201 mã lực, pin có thể di chuyển tối đa 482 km khi sạc đầy.
  • Honda E:
    • Giá: ~742 triệu đồng.
    • Tính năng tiện nghi: Bảng taplo với 4 màn hình, màn hình đồng hồ 8,8 inch, công suất vận hành tối đa 134-154 mã lực, pin có thể di chuyển tối đa 220 km khi sạc đầy.
  • Nissan Leaf:
    • Giá: ~720 triệu đồng.
    • Tính năng tiện nghi: Màn hình cảm ứng 9 inch, kết nối ứng dụng My Car Check/Remote Door Lock, công suất vận hành tối đa 148 mã lực, pin có thể di chuyển tối đa 378 km khi sạc đầy.
  • Peugeot E-208:
    • Peugeot E-208 là phiên bản chạy điện của mẫu Sedan cỡ nhỏ Peugeot 208.
    • Ngoại thất của Peugeot E-208 giữ nguyên thiết kế của phiên bản chạy xăng với điểm nhấn là đèn LED chạy ban ngày.
    • Bộ lazang của xe có kích thước 17 inch hiện đại.
    • Động cơ của Peugeot E-208 có công suất tối đa là 136 mã lực và momen xoắn cực đại 260Nm.
    • Mỗi lần sạc đầy pin, xe có thể di chuyển tối đa 340km.

    Polestar 2:

    • Polestar 2 là mẫu xe ô tô điện được phát triển bởi hãng xe Trung Quốc Gelly và hãng xe Thụy Điển Volvo.
    • Xe có chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4607 x 1859 x 1478 mm, và chiều dài cơ sở đạt 2.735mm.
    • Ngoại thất của Polestar 2 có thiết kế thanh lịch, với đèn pha hình chữ Y và bộ lazang 20 inch độc đáo.
    • Khoang nội thất của xe được thiết kế hiện đại và trang bị nhiều tính năng tiện nghi như màn hình cảm ứng 11.5 inch và âm thanh cao cấp Harman Kardon.
    • Động cơ của Polestar 2 có công suất cực đại là 408 mã lực và momen xoắn cực đại 660Nm.
    • Pin của xe mỗi lần sạc có thể di chuyển được khoảng 500km.

    Tesla Model 3:

    • Tesla Model 3 là mẫu xe ô tô điện bán chạy nhất hiện nay.
    • Ngoại hình tổng thể của xe không có nhiều điểm nổi bật nhưng có bộ lazang 5 chấu kép thể thao.
    • Khoang nội thất đơn giản và hiện đại với màn hình cảm ứng 15 inch ở chính giữa và vô lăng 3 chấu.
    • Động cơ của Tesla Model 3 có công suất vận hành tối đa 209km/h và xe có thể di chuyển được 498km khi sạc đầy pin.

Ưu điểm của xe điện:

  • Thân thiện với môi trường: Xe điện không sản xuất khí thải carbon dioxide (CO2) và các chất gây ô nhiễm khác, giúp giảm tác động tiêu cực lên môi trường và làm giảm biến đổi khí hậu.
  • Tiết kiệm nhiên liệu: Chi phí vận hành của xe điện thường thấp hơn so với xe chạy bằng động cơ đốt trong. Sạc điện thường rẻ hơn xăng dầu, và không cần thay dầu máy thường xuyên.
  • Hiệu suất cao: Động cơ điện cung cấp mô-men xoắn (torque) cao ngay từ khi bắt đầu chạy, làm cho xe điện có hiệu suất tốt trong việc tăng tốc và vượt đèo.
  • Bảo trì đơn giản: Xe điện có ít bộ phận cơ học so với xe động cơ đốt trong, giúp giảm nguy cơ hỏng hóc và sửa chữa.
  • Im lặng và êm ái: Xe điện hoạt động vô cùng yên tĩnh và êm ái, không tạo ra tiếng ồn và rung lắc.
  • Khoản cách tiếp nạp: Bạn có thể sạc xe ở nhà qua ổ cắm điện tiêu chuẩn hoặc tại các trạm sạc công cộng, giúp tiện lợi hơn việc đổ xăng.

Nhược điểm của xe điện:

  • Hạn chế phạm vi đi lại: Xe điện thường có hạn chế về phạm vi hoạt động trên một lần sạc, và thời gian sạc có thể mất một thời gian.
  • Hạt nhiệt động còn kém: Trong thời tiết lạnh, hiệu suất của pin xe điện có thể giảm đi, làm giảm phạm vi lái xe.
  • Giá cao: Xe điện thường có giá mua ban đầu cao hơn so với xe động cơ đốt trong, mặc dù có thể tiết kiệm tiền trong thời gian dài do chi phí nhiên liệu thấp.
  • Thời gian sạc: Thời gian sạc đầy đủ pin xe điện tại các trạm sạc có thể dài hơn thời gian đổ xăng.
  • Hạn chế hạ tải nặng: Xe điện thường có hạn chế trong việc chở hàng nặng hoặc chở nhiều người do hạn chế phạm vi và mức tải của pin.
  • Trạm sạc chưa nhiều: Một số khu vực vẫn chưa có đủ hệ thống trạm sạc điện công cộng.